Từ vựng tiếng Hàn liên quan đến tiệm cắt tóc

Từ vựng tiếng Hàn liên quan đến tiệm cắt tóc
5 (100%) 140 votes

tieng-han-cat-toc-660x330
1. 가위: Kéo
2. 빗: Lược
3. 턱수염: Râu cằm
4. 코밑수염: Ria mép
5. 구레나룻: Râu quai nón
6. 면도 크림: Kem cạo râu
7. 면도칼: Lưỡi dao cạo
8. 이발: Cắt tóc
9. 머리깎는 기계: Tông đơ
10. 주근깨: Tàn nhang
11. 여드름: Mụn
12. 비듬: Gàu
13. 샴푸: Dầu gội
14. 헤어토닉: Thuốc dưỡng tóc
15. 머리 연화제: Dầu xả tóc
16. 비듬 샴푸: Dầu gội trị gàu
17. 머리 세트제: Keo giữ tóc
18. 머리를 세트하다: Làm tóc
19. 퍼머하다: Uốn tóc
20. 머리를 염색하다: Nhuộm tóc
21. 손톱 다듬는 줄: Cái giũa móng tay
22. 손톱깎이: Đồ cắt móng tay
23. 귀후비개: Cái lấy ráy tai
24. 향수: Dầu thơm
25. (미안용) 팩: Phấn thoa mặt
26. 인조 속눈썹: Lông mi giả
27. 마스카라: Thuốc chải lông mi
28. 기초화장: Phấn lót trang điểm

Từ khóa tìm kiếm:

yhs-fullyhosted_003, tu vung tieng han ve toc, tu vung tieng han ve lam toc, tư vựng tiếng hàn về cắt tóc, từ vựng tiếng hàn về tiệm làm tóc, tieng han quoc giao tiep trong salon toc, tieng han trong tiem toc, tieng han ve cat toc, từ vựng tiếng hàn trong tiệm tóc, tu vung tieng han cat toc, tieng han co ban tai salon toc, cac tu ngu dung trong tiêm tóc bang tieng han, cac tu vung tieng han trong tiem toc, từ vựng tiếng han tại tiem cắt tóc, tu vung trong tiem cat toc

 
 
 
Các tin khác

Đăng ký học ngay hôm nay

(Miễn phí kiểm tra trình độ đầu vào)

Vui lòng nhập câu trả lời đúng vào ô sau

Hotline: Cầu Giấy: 094.358.65.65 hoặc Thanh Xuân: 098.878.7186

Đăng ký ngay