Từ vựng tiếng Hàn về 12 cung hoàng đạo (황도대)

Từ vựng tiếng Hàn về 12 cung hoàng đạo (황도대)
4.99 (99.71%) 69 votes

thong-tin-han-quoc-cunghoangdao

양자리: cung Bạch Dương

황소자리: cung Kim Ngưu

쌍둥이자리: cung Song Tử

게자리: cung Cự Giải

사자자리: cung Sư Tử

처녀자리: cung Xử Nữ

천칭자리: cung Thiên Bình

정갈자리: cung Thần Nông

사수자리 (궁수자리): cung Nhân Mã

염소자리: cung Ma Kết

물병자리: cung Bảo Bình

물고기자리:cung Song Ngư

//Nguồn: Thông Tin Hàn Quốc//

Từ khóa tìm kiếm:

tu vung tieng han 12 cung hoang dao

 
 
 
Các tin khác

Đăng ký học ngay hôm nay

(Miễn phí kiểm tra trình độ đầu vào)

Vui lòng nhập câu trả lời đúng vào ô sau

Hotline: Cầu Giấy: 094.358.65.65 hoặc Thanh Xuân: 098.878.7186

Đăng ký ngay