Từ vựng tiếng Hàn về 12 cung hoàng đạo (황도대)

26/11/2013 09:04 2 number_format_thousands_sep361 Category: Từ vựng tiếng Hàn

thong-tin-han-quoc-cunghoangdao

양자리: cung Bạch Dương

황소자리: cung Kim Ngưu

쌍둥이자리: cung Song Tử

게자리: cung Cự Giải

사자자리: cung Sư Tử

처녀자리: cung Xử Nữ

천칭자리: cung Thiên Bình

정갈자리: cung Thần Nông

사수자리 (궁수자리): cung Nhân Mã

염소자리: cung Ma Kết

물병자리: cung Bảo Bình

물고기자리:cung Song Ngư

//Nguồn: Thông Tin Hàn Quốc//

Từ khóa tìm kiếm:

ten tieng han cua 12 cung hoang dao, kí hiệu 12 cung hoàng đạo, ki hieu 12 cung hoang dao, ký hiệu 12 cung hoàng đạo, nhật kí 12 cung hoàng đạo, ký hiệu của 12 cung hoàng đạo, các kí hiệu của 12 cung hoàng đạo, 12 cung hoàng đạo tiếng hàn, cung hoang dao tieng han, chữ hàn quốc mười hai cung hoàng đảo, kí hiệu cung hoàn đạo, cac cung hoang đao viêt băng tiêng trung quôc, từ vựng tiếng hàn về cung hoàng đạo, Kí hiệu 12 cung, Kim nguu bang tieng han

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ PHƯƠNG ĐÔNG

CƠ SỞ 1: CẦU GIẤY

Số 09 dãy C3 - Ngõ 261 Trần Quốc Hoàn - Cầu Giấy - Hà Nội.
Điện thoại: 043.224.2937
Hotline: 094.358.65.65

CƠ SỞ 2: THANH XUÂN

Số 02 - Ngõ 497 đường Nguyễn Trãi - Thanh Xuân - Hà Nội.
Điện thoại: 043.221.6079
Hotline: 098.878.7186

Từ vựng tiếng Hàn về 12 cung hoàng đạo (황도대)
3.33 (66.67%) 3 votes

 

Dịch vụ liên quan

  Xem thêm