Từ vựng tiếng Hàn về 12 cung hoàng đạo (황도대)

Từ vựng tiếng Hàn về 12 cung hoàng đạo (황도대)
4.99 (99.71%) 140 votes

thong-tin-han-quoc-cunghoangdao

양자리: cung Bạch Dương

황소자리: cung Kim Ngưu

쌍둥이자리: cung Song Tử

게자리: cung Cự Giải

사자자리: cung Sư Tử

처녀자리: cung Xử Nữ

천칭자리: cung Thiên Bình

정갈자리: cung Thần Nông

사수자리 (궁수자리): cung Nhân Mã

염소자리: cung Ma Kết

물병자리: cung Bảo Bình

물고기자리:cung Song Ngư

//Nguồn: Thông Tin Hàn Quốc//

Từ khóa tìm kiếm:

ten tieng han cua 12 cung hoang dao, kí hiệu 12 cung hoàng đạo, ki hieu 12 cung hoang dao, ký hiệu 12 cung hoàng đạo, nhật kí 12 cung hoàng đạo, ký hiệu của 12 cung hoàng đạo, các kí hiệu của 12 cung hoàng đạo, cac cung hoang đao viêt băng tiêng trung quôc, cung hoang dao tieng han, cung hoàng đạo tiếng hàn, 12 cung hoàng đạo tiếng hàn, Kim nguu bang tieng han, từ vựng tiếng hàn về cung hoàng đạo, kí hiệu cung hoàn đạo, chữ hàn quốc mười hai cung hoàng đảo

 
 
 
Các tin khác

Đăng ký học ngay hôm nay

(Miễn phí kiểm tra trình độ đầu vào)

Vui lòng nhập câu trả lời đúng vào ô sau

Hotline: Cầu Giấy: 094.358.65.65 hoặc Thanh Xuân: 098.878.7186

Đăng ký ngay