Từ vựng tiếng Hàn về các loại vật liệu

06/04/2014 15:58 800 Category: Từ vựng tiếng Hàn

금: vàng

동: đồng

주석: thiếc

황동: thau

시멘트: xi măng

세라믹: đồ gốm

옷감: vải vóc

면: bông sợi

크리스탈: pha lê

흙: đất

접착제: keo dán

가죽: da

금속: kim loại

오일: dầu

분말: bột

소금: muối

모래: cát

고철: sắt vụn

은: bạc

돌: đá

밀짚: rơm

나무: gỗ

울: len

//Nguồn: Thông Tin Hàn Quốc//

Từ khóa tìm kiếm:

từ vựng tiếng Hàn về các loại vải vóc, chất liệu trong tiếng han, tu vung tieng anh ve cac loai dong vat, tu ngu han-viet, tu vung tieng han ve cac loaij vai, tu vung tieng han ve kim loai vang bac, từ vựng tiếng hàn về vải vóc, tu vung tieng han ve vang, tu vung tieng han ve vat lieu, từ vựng về kim loại tiếng hàn, cac loai bo ngu trong tieng han, tu vung tieng han vàng bac, tu vung tieng han Kim loại, tu vung han viet ve dong vat, từ gỗ trong tiếng hàn

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ PHƯƠNG ĐÔNG

CƠ SỞ 1: CẦU GIẤY

Số 09 dãy C3 - Ngõ 261 Trần Quốc Hoàn - Cầu Giấy - Hà Nội.
Điện thoại: 043.224.2937
Hotline: 094.358.65.65

CƠ SỞ 2: THANH XUÂN

Số 02 - Ngõ 497 đường Nguyễn Trãi - Thanh Xuân - Hà Nội.
Điện thoại: 043.221.6079
Hotline: 098.878.7186

Rate this post

 

Dịch vụ liên quan

  Xem thêm