Từ vựng tiếng Hàn về các loại vật liệu

Rate this post

금: vàng

동: đồng

주석: thiếc

황동: thau

시멘트: xi măng

세라믹: đồ gốm

옷감: vải vóc

면: bông sợi

크리스탈: pha lê

흙: đất

접착제: keo dán

가죽: da

금속: kim loại

오일: dầu

분말: bột

소금: muối

모래: cát

고철: sắt vụn

은: bạc

돌: đá

밀짚: rơm

나무: gỗ

울: len

//Nguồn: Thông Tin Hàn Quốc//

Từ khóa tìm kiếm:

tu vung tieng anh ve cac loai dong vat, chất liệu trong tiếng han, tu ngu han-viet, từ vựng tiếng Hàn về các loại vải vóc, tu vung tieng han ve vat lieu, từ vựng tiếng hàn về vải vóc, tu vung tieng han ve kim loai vang bac, tu vung tieng han ve cac loaij vai, tu vung tieng han vàng bac, tu vung tieng han Kim loại, cac loai bo ngu trong tieng han, tu vung han viet ve dong vat, từ gỗ trong tiếng hàn, tu d8en tieng han ve con vat, Tai lieu ve Tu vung tieng han ve dong vat

 
 
 
Các tin khác

Đăng ký học ngay hôm nay

(Miễn phí kiểm tra trình độ đầu vào)

Vui lòng nhập câu trả lời đúng vào ô sau

Hotline: Cầu Giấy: 094.358.65.65 hoặc Thanh Xuân: 098.878.7186

Đăng ký ngay