Từ vựng tiếng Hàn về điện (Phần 5)

Rate this post

대루프 cuộn/ mạch lớn
중압권선 cuộn trung áp
폐로 코일 cuộn đóng
상권선 cuộn dây pha
안정권선 cuộn dây ổn định
직렬 권선 cuộn dây nối tiếp
배선 cuộn dây điện trong máy biến thế
저압권선 cuộn dây điện áp thấp
고압권선 cuộn dây cao áp
보조권선 cuộn dây bộ trợ
권선 cuộn dây
전기수급 cung cầu về điện
전력공급 cung cấp điện
전송제어장치 cụm thiết bị kiểm soát thông tin
단자 cực/ đầu nối
PT 시험단자 cực thử nghiệm PT
통풍구 cửa thông gió
셔터 cửa chớp
피뢰기 cột thu lôi
단주형 cột đơn
도전봉 cột dẫn/ cột điện
한국전력공사 công ty điện lực Hàn Quốc
전력회사 công ty điện
공급회사 công ty cung cấp
전기계량기 công tơ điện
회전 스위치 công tắc xoay
속도 스위치 công tắc tốc độ
접지개폐기 công tắc tiếp đất
전동기부하 개폐기 công tắc tải động cơ
제한된 용도의 개폐기 công tắc tải chuyên dụng
유도부하 개폐 công tắc tải cảm ứng
피시험 부하개폐기 công tắc tải bị thử nghiệm
교류고압부하개폐기 công tắc phụ tải cao áp
예비 보조스위치 công tắc phụ dự bị
PAD 스위치 công tắc PAD
고속도 접지 스위치 công tắc nối đất tốc độ cao
단로기 công tắc ngắt điện
레벨 스위치 công tắc mức độ
개방형 개폐기기 công tắc mở
구간개폐기 công tắc khu vực
비상 스위치 công tắc khẩn cấp
리밋 스위치 công tắc giới hạn
제한스위치 công tắc giới hạn
선로개폐기 công tắc đường dây.
부하개폐기 công tắc đóng ngắt tải
전동기 개폐기 công tắc động cơ
개폐기 công tắc điện
발 밟음 스위치 công tắc đạp chân
선택스위치 công tắc chọn
주 개페기 công tắc chính
파일럿 스위치 công tắc chỉ thị
진공 스위치 công tác chân không
전류계 전환스위치 công tắc biến đổi điện kế
버턴스위치 công tắc bấm
압력 스위치 công tắc áp suất
3극 동작 개폐기 công tắc 3 cực
개폐기/스위치 công tắc
피상 전력 công suất biểu khiến
광학식 문자인식 công nhận ký hiệu quang học
전력산업. 전력공업 công nghiệp điện
핵 자기 공명 cộng hưởng từ. hạt nhân
자석공진 cộng hưởng sắt mangan
전력 인프라 cơ sở hạ tầng điện lực
국제원자력 기관 cơ quan nguyên tử quốc tế
국제 에너지기관 cơ quan năng lượng quốc tế
전기로 작동 cơ gới hóa
직접구매제도 cơ chế mua điện trực tiếp
육로운송 chuyển mạch ghi
안전제품인증 chứng nhận sản phẩm an toàn
품질관리인증 chứng nhận quản lý chất lượng
신기술인증 chứng nhận kỹ thuật mới
열사이클 chu trình nhiệt
기후주기 chu kì khí hậu
방청 chống ăn mòn
진동내구성 chịu rung
기계적 조정 chỉnh sửa cơ học
전력개발정책 chính sách phát triển điện
종방향 chiều dọc
세부사항 chi tiết
납 chì
화상 cháy
폐기물 chất thải
초전도체 chất siêu dẫn điện
경질 도체 chất rắn
전력품질 chất lượng điện
지연 chất làm chậm lại
부전도체 chất không dẫn điện
혼합물 chất hỗn hợp
대기오염물질 chất gây ô nhiễm không khí
고체 절연물 chất điện môi rắn
매질 chất điện môi
폭발물 chất dễ nổ
가요성 도체 chất dẫn điện dẻo
전기전도체 chất dẫn điện
도체 chất dẫn
침적물 chất cặn. Chất lắng đọng
자기 회복 외부절연 chất cách điện tự phục hồi bên ngoài
자기회복 절연 chất cách điện tự phục hồi
유기 절연체 chất cách điện hữu cơ
에폭시절연 chất cách điện epoxi
절연물 .절연체 chất cách điện
단락고장 chập mạch
소켓 chân đèn
단극 단투 개폐기 cầu dao một đầu một dây
고압 퓨즈 cầu chì cao áp
전력퓨즈 cầu chì

(Nguồn: Facebook)

//Nguồn: Thông Tin Hàn Quốc//

Từ khóa tìm kiếm:

kí hiệu về điện tiếng Hàn, từ vựng tiếng hàn về các thể loại nhạc, tu vung tieng han ve dia nhac, từ vựng tiếng hàn về nghề điện, từ vựng tiếng hàn về thiết bị điện nước, từ vựng tiếng hàn vêg điện lực

 
 
 
Các tin khác

Đăng ký học ngay hôm nay

(Miễn phí kiểm tra trình độ đầu vào)

Vui lòng nhập câu trả lời đúng vào ô sau

Hotline: Cầu Giấy: 094.358.65.65 hoặc Thanh Xuân: 098.878.7186

Đăng ký ngay