Từ vựng tiếng Hàn về điện (Phần 6)

Rate this post

신호케이블 cáp tín hiệu
광섬유케이블 cáp sợi quang
광케이블 cáp quang
열전대 cặp nhiệt ngẫu
무부하 케이블 cáp không tải
동축 케이블 cáp đồng trục
오차계급 cấp độ hỏng hóc
OF 전력게이블 cáp điện OF
전선관 cáp điện
짝권선 cặp dây
차폐케이블 cáp bảo vệ/cáp vỏ bọc
고주파 cao tần
실리콘 고무 cao su silicon
경보 cảnh báo
침적 cặn/ chất lắng đọng
부하평형 cân bằng tải
평형 cân bằng
전자유도 cảm ứng điện từ
콘덴서 cái tụ điện
전자 접촉기 cái tiếp xúc điện từ
고정 접촉자 cái tiếp xúc cố định
고압 교류 차단기 cái ngắt mạch cao áp
고속도 차단기 cái ngắt điện tốc độ cao
구간차단기 cái ngắt điện khu vực
차단기 cái ngắt điện
집게 cái kìm
완충, 제동장치 cái giảm xóc/ thiết bị đệm
단일 콘덴서군 부하개폐기 cái đóng ngắt phụ tải của tụ điện đơn
가스 차단기 cái đóng mạch bằng gas
선로전압강하보상기 cái bù sự giảm điện áp đường dây
유펌프 cái bơm dầu/vịt dầu
펌프 cái bơm
전절연 cách điện toàn phần
동심절연 cách điện đồng tâm
내부절연 cách điện bên trong
외부절연 cách điện bên ngoài
애자절연 cách điện bằng sứ
광복사 bức xạ quang
태양열의 방사 bức xạ nhiệt mặt trời
볼트 bu lông
분말 bột/bụi
100 와트 의 전구 bóng đèn 100 W
보조 bổ trợ
자동 방위 측정기 bộ tìm phương hướng tự động
주 접촉자 bộ tiếp xúc chính
유압 축적기 bộ tích lũy nước
탐지기 bộ thử hở
입찰 bỏ thầu/ đấu thầu
방열기 bộ tản nhiệt
조립품 bộ phân lắp ráp
예비품 bộ phận dự phòng
고전압 부분 bộ phận điện áp cao
도전부 bộ phận dẫn
영구 기억 bộ nhớ vĩnh cửu
비휘발성 메머리칩 bộ nhớ chỉ đọc
자기 버블 기억장치 bộ nhớ Bubble điện từ
우회 차단기 bộ ngắt điện phân dòng
인터럽터 bộ ngắt điện
전류차단기 bộ ngắt điện
충전기 bộ nạp điện
빛에 민감한 탐지기 bộ mạch tách sóng nhạy với ánh sáng
능동 필터 bộ lọc tự động
필터 bộ lọc
증폭기 bộ khuếch đại
시험커넥터 bộ kết nối thử nghiệm
모뎀 bộ điều khiển
Controller 주 제어기 bộ điều chỉnh chính
제어기 bộ điều chỉnh
전선묶음 bó dây
인버터 bộ đảo điện
산업부 bộ công nghiệp
실리콘 제어 스위치 bộ chuyển mạch kiểm soát bằng silic
광 스위치 bộ chuyển mạch ánh sáng kích hoạt
전류전환기 bộ chuyển mạch
실리콘 제어 정류기 bộ chỉnh lưu kiểm soát bằng silic
주파수 변환기 bộ biến đổi tần số
변성기 bộ biến điện điện thế
제거 bỏ
전압 오실로그램 biểu đồ dao động điện áp
가감 저항기 biến trở
펄스폭 biên độ xung
진폭 biên độ
영구변형 biến dạng vĩnh cửu
접지변압기 biến áp nối đất
시험용 변압기 biến áp dùng kiểm tra.
2권선 변압기 biến áp 2 cuộn dây
외부의 인터페이스 bề mặt ngoài
순시 보호 bảo vệ tức thời
임피던스 보호 bảo vệ tổng trở
이중급속보호 bảo vệ tốc độ kép
종방향 보호 bảo vệ theo chiều dọc
계전보호 bảo vệ rơle
포화 bão hòa
차동보호 bảo hộ sai
보수 bảo dưỡng
표시기 bảng tín hiệu
중간 배선판 bảng phân phối trung gian
주배선반 bảng phân phối điện chính
프린트 배선 회로용 기판 bảng mạch in
패널 bảng điện
부분폐쇄형 bảng công tắc điện áp cao không đóng
인산나트륨 axít phốt pho ríc
인명의 안전 an toàn nhân mạng
전기안전 an toàn điện
암페어 시 ampe/giờ
암페어 ampe(A)
최대 수요 전류계 ampe kế yêu cầu điện cực đại
전류계/암페어계 ampe kế

(Nguồn: Facebook)

//Nguồn: Thông Tin Hàn Quốc//

Từ khóa tìm kiếm:

tu vung tieng han ve lắp ráp điện thoại

 
 
 
Các tin khác

Đăng ký học ngay hôm nay

(Miễn phí kiểm tra trình độ đầu vào)

Vui lòng nhập câu trả lời đúng vào ô sau

Hotline: Cầu Giấy: 094.358.65.65 hoặc Thanh Xuân: 098.878.7186

Đăng ký ngay