Từ vựng tiếng Hàn về thiên nhiên

06/04/2014 15:11 680 Category: Từ vựng tiếng Hàn

헛간: chuồng (kho chứa)

만: vịnh

해변: bãi biển

거품: bong bóng

동굴: hang động

농장: trang trại

화재: lửa

발자국: dấu chân

지구본: quả địa cầu

수확: vụ thu hoạch

건초 더미: bó (đụn) cỏ khô

호수: hồ

잎:lá

산: núi

대양: đại dương

파노라마: toàn cảnh

바위: đá tảng (vách đá)

늪: đầm lầy

나무: cây

나무 줄기: thân cây

계곡: thung lũng

분사기: tia nước

폭포: thác nước

파도: sóng

//Nguồn: Thông Tin Hàn Quốc//

Trung tâm tiếng Nhật & tiếng Hàn Phương Đông

261 Trần Quốc Hoàn, Cầu Giấy, Hà Nội
Hà Nội
Điện thoại: 0943586565
Số điện thoại: 0988787186
Email: man@ngoainguphuongdong.com
URL: https://ngoainguphuongdong.com

Thứ hai08:15 - 21:00
Thứ ba08:15 - 21:00
Thứ thư08:15 - 21:00
Thứ năm08:15 - 21:00
Thứ sáu08:15 - 21:00
Thứ bảy08:15 - 21:00
Chủ nhật09:00 - 17:00

Bản đồ

Từ vựng tiếng Hàn về thiên nhiên
Rate this post

 
Có thể bạn quan tâm
  Xem thêm