Từ vựng tiếng Hàn về xe ô tô

06/04/2014 15:22 1.706 Category: Từ vựng tiếng Hàn

운전:  vận hành
주차 : đỗ xe, đậu xe
주차장:  bãi đỗ xe
브레이크 :  phanh xe
핸들 : tay lái
라이트 : đèn trước
미등:  đèn sau
운전대:  vô lăng
경기음 : còi
범퍼 (트렁크): cốp xe
엔진후드: mũi xe
백미러 :  gương chiếu hậu(ở ngoài)
룸미러: gương chiếu hậu(ở trong xe)
방향지시등:  đèn chỉ phương hướng
시동모터 :  động cơ khởi động
도어 (door) :cửa xe
전구 :  bóng đèn
타이어 : lốp xe
조명스위치:  công tắc đèn
계기판 : đồng hồ km
에어컨:  máy lạnh
히터 :  sưởi
변속기( 기어) :  cần số
엔진 : động cơ máy
비상경고등 —- đèn ưu tiên khi nguy hiểm
와이퍼 : cần gạt nước
안전벨트 (안전띠): dây an toàn
브레이크 오일: dầu phanh
엔진오일 : dầu máy
미션 오일:  dầu hộp số
델후 오일 : dầu trục sau
주행거리 : quãng đường đi được
타이어 펑크 :  nổ lốp xe
자동문 : cửa tự động
수동문 :cửa không tự động
잠금 : khóa
운전석 : ghế lái xe
주소석 : ghế phụ xe
온도 조절 노브:  nút điều chỉnh nhiệt độ
앞 유리 서리제거: làm sạch sương mù trên kính trước xe
환풍기:  quạt thông gió
글로브 박스:  hộp đựng đồ cá nhân
선바이저:  tấm che nắng
실내등 : đèn trong xe
오디오 :  máy nghe nhạc
조명 :  đèn pha
각도조절:  điều chỉnh góc độ
높이조절 : điều chỉnh độ cao
와샤액 : nước rửa kính
독서등 :  đèn đọc sách
안개등 : đèn sử dụng khi trời có sương mù
클럭지 페달 : chân côn
가속 페달 :  chân ga
깜빡 라이트:  đèn xi nhan
상향 표시등:  đèn pha
충전 경고등 : đèn cảnh báo cần nạp điện
엔진오일 압력 경고등:  đèn cảnh báo áp suất dầu máy
도어 열림 경고등 : đèn báo cửa chưa đóng
베터리 방전:  Ác qui bị phóng điện
부품 교환:  thay phụ tùng
견인 : bị kéo xe (do vi phạm luật)
음주운전 :  uống rượu khi lái xe
과속 : Quá tốc độ
일방통행 :  đường một chiều
예비 타이어 : lốp dự phòng ( xơ cua)
냉각수 :  nước làm lạnh máy
엔진오일 레벨게이지: thước đo kiểm tra dầu máy
타이어 공기압: hơi lốp xe
연로 필터:  lọc dầu
연로 탱크:  thùng nhiên liệu
냉각수 점검:  kiểm tra nước làm mát
벨트 점검 : kiểm tra dây cu roa máy
에어클리너 : lọc không khí
클러치 점검 : kiểm tra chất cồn
필기 : thi viết
도로주행:  thi chạy ngoài đường
합격: thi đỗ( đậu)
불합격:  thi trượt
교틍사고: tai nạn giao thông
안전운전: lái xe an toàn
시험장:  sân thi

//Nguồn: Thông Tin Hàn Quốc//

Trung tâm tiếng Nhật & tiếng Hàn Phương Đông

261 Trần Quốc Hoàn, Cầu Giấy, Hà Nội
Hà Nội
Điện thoại: 0943586565
Số điện thoại: 0988787186
Email: man@ngoainguphuongdong.com
URL: https://ngoainguphuongdong.com

Thứ hai08:15 - 21:00
Thứ ba08:15 - 21:00
Thứ thư08:15 - 21:00
Thứ năm08:15 - 21:00
Thứ sáu08:15 - 21:00
Thứ bảy08:15 - 21:00
Chủ nhật09:00 - 17:00

Bản đồ

Từ vựng tiếng Hàn về xe ô tô
Rate this post

 
Có thể bạn quan tâm
  Xem thêm