Từ vựng tiếng Hàn về 12 cung hoàng đạo (황도대)

26/11/2013 09:04 965 Category: Từ vựng tiếng Hàn

thong-tin-han-quoc-cunghoangdao

양자리: cung Bạch Dương

황소자리: cung Kim Ngưu

쌍둥이자리: cung Song Tử

게자리: cung Cự Giải

사자자리: cung Sư Tử

처녀자리: cung Xử Nữ

천칭자리: cung Thiên Bình

정갈자리: cung Thần Nông

사수자리 (궁수자리): cung Nhân Mã

염소자리: cung Ma Kết

물병자리: cung Bảo Bình

물고기자리:cung Song Ngư

//Nguồn: Thông Tin Hàn Quốc//


Trung tâm Ngoại Ngữ Phương Đông

Trung tâm Ngoại Ngữ Phương Đông

Địa chỉ: Số 09 dãy C3 - Ngõ 261 Trần Quốc Hoàn - Cầu Giấy - Hà Nội.
Điện thoại: 0243.224.2937

Từ vựng tiếng Hàn về 12 cung hoàng đạo (황도대)
Rate this post

 
Có thể bạn quan tâm
  Xem thêm