Từ vựng tiếng Hàn về các chứng bệnh cơ bản

02/12/2013 13:07 924 Category: Từ vựng tiếng Hàn

Đau bụng : 복통
Đau răng :치통
Khó thở : 호흡 곤란
Sốt rét: 말라리아
Ho : 기침
Đau mắt :눈병
Bệnh phổi :폐병
Bị cảm: 감기
Bệnh phong thổ :풍토병
Bệnh dịch hạch: 페스트
Đau tay chân :관절염
Mệt: 과로
Suyễn : 천식
Ho gà :백일해
Bệnh dịch tả :콜레라
Bệnh truyền nhiễm : 전염병
Nhức đầu : 두통
Tiêu chảy : 설사
Táo bón :변비
Lên đậu: 수두
Lên sởi :홍역

//Nguồn: Thông Tin Hàn Quốc//

Trung tâm tiếng Nhật & tiếng Hàn Phương Đông

261 Trần Quốc Hoàn, Cầu Giấy, Hà Nội
Hà Nội
Điện thoại: 0943586565
Số điện thoại: 0988787186
Email: man@ngoainguphuongdong.com
URL: https://ngoainguphuongdong.com

Thứ hai08:15 - 21:00
Thứ ba08:15 - 21:00
Thứ thư08:15 - 21:00
Thứ năm08:15 - 21:00
Thứ sáu08:15 - 21:00
Thứ bảy08:15 - 21:00
Chủ nhật09:00 - 17:00

Bản đồ

Từ vựng tiếng Hàn về các chứng bệnh cơ bản
Rate this post

 
Có thể bạn quan tâm
  Xem thêm