Từ vựng tiếng Hàn về các loại vật liệu

06/04/2014 15:58 866 Category: Từ vựng tiếng Hàn

금: vàng

동: đồng

주석: thiếc

황동: thau

시멘트: xi măng

세라믹: đồ gốm

옷감: vải vóc

면: bông sợi

크리스탈: pha lê

흙: đất

접착제: keo dán

가죽: da

금속: kim loại

오일: dầu

분말: bột

소금: muối

모래: cát

고철: sắt vụn

은: bạc

돌: đá

밀짚: rơm

나무: gỗ

울: len

//Nguồn: Thông Tin Hàn Quốc//

Trung tâm tiếng Nhật & tiếng Hàn Phương Đông

261 Trần Quốc Hoàn, Cầu Giấy, Hà Nội
Hà Nội
Điện thoại: 0943586565
Số điện thoại: 0988787186
Email: man@ngoainguphuongdong.com
URL: https://ngoainguphuongdong.com

Thứ hai08:15 - 21:00
Thứ ba08:15 - 21:00
Thứ thư08:15 - 21:00
Thứ năm08:15 - 21:00
Thứ sáu08:15 - 21:00
Thứ bảy08:15 - 21:00
Chủ nhật09:00 - 17:00

Bản đồ

Từ vựng tiếng Hàn về các loại vật liệu
Rate this post

 
Có thể bạn quan tâm
  Xem thêm