Trang chủ » Học tiếng Hàn Quốc » Từ vựng tiếng Hàn » Từ vựng tiếng Hàn về mĩ phẩm

Từ vựng tiếng Hàn về mĩ phẩm

Từ vựng tiếng Hàn về mĩ phẩm

화장품: mĩ phẩm
기초화장품: mĩ phẩm dưỡng da
스킨: nước lót da
로션: kem dưỡng da dạng lỏng
에센스: essence
주름개션크림: kem làm mờ vết nhăn
아이크림: kem dưỡng quanh vùng mắt
수분크림: kem giữ ẩm
마스크: mặt nạ
수면팩: mặt nạ ban đêm
필링젤: sản phẩm tẩy tế bào chết
클렌징크림: kem tẩy trang
클렌징품: sữa rửa mặt
클렌징오일: dầu tẩy trang
클렌징티슈: giấy ướt tẩy trang
비디워시: sữa tắm
바디로션: sữa dưỡng thể
미백크림: kem trắng da
제모크림: kem tẩy lông
도미나: kem trị nám
선크림: kem chống nắng
선밤: phấn chống nắng
메이크업: make up
메이크업페이스: kem lót trang điểm
비비크림: BB cream
파운데이션: kem nền
컨실러: sản phẩm che khuyết điểm
파우더: phấn
괙트파우더: phấn dạng bánh
가루파우더: phấn dạng bột
하이라이터: high lighter
아이섀도: phấn mắt
아이섀도팔렛트: hộp phấn mắt nhiều mầu
아이라이너: chì kẻ mắt
마카라: chuốt mi
뷰러: uốn mi
립스틱: son môi
립글로즈: son bóng
립틴트: son lâu phai
립팔렛트: hộp son môi nhiều màu

(Nguồn: Internet)

2013-09-28

//Nguồn: Thông Tin Hàn Quốc//

5/5 - (26 bình chọn)
Đăng ký nhận
Thông báo về
0 Góp ý
Inline Feedbacks
View all comments
Scroll to Top