Từ vựng tiếng Hàn về luật và trật tự xã hội (Phần 2)

11/04/2014 14:28 1.418 Category: Từ vựng tiếng Hàn

목격자:  người chứng kiến
물수하다:  tịch thu
무기수: tội phạm tù trung thân
무기징역:  phạt tù trung thân
무법자:  kẻ coi thường pháp luật
무역 법:  luật thương mại
무죄:  vô tội
무질서:  vô trật tự , mất trật tự
묵비권:  quyền im lặng
문서를 검사(조사)하다:  giám định tài liệu
미수: có ý , cố ý
민법:  luật dân sự
민사:  dân sự
민사소송:  tố tụng dân sự

방화죄:  tội phóng hỏa
배심원:  bồi thẩm viên
벌:  hình phạt
벌금:  tiền phạt
벌금형:  hình phạt băng tiền
벌칙:  qui tắc xử phạt
범법자:  kẻ phạm pháp
범법행위:  hành vi phạn pháp
범인:  phạm nhân
범죄자: người phạm tội
범행:  hành vi vi phạm pháp luật
법규:  pháp qui
법규정:  qui định của pháp luật
법령:  pháp lệnh
법령집:  tuyển tập về pháp lệnh
법률위반:  vi phạm pháp luật
법안:  dự thảo luật
법전: sách về luật
법정:  pháp đình , toà án
법치주의: chủ nghĩa pháp trị
변호사:  luật sư
보석금: tiền bảo lãnh
복권:  khôi phục quyền lợi
부가가치법:  luật giá trị gia tăng
부도덕:  vô đạo đức
부동산경영법:  luật kinh doanh bất động sản
부동산등기법:  luật đăng ký bất động sản
불량배:  nhóm tội phạm
불심검문:  kiểm tra đột xuất

사기:  lừa đảo
사기꾼:  kẻ lừa đảo
사면:  miễn tội
사무장:  tổng thư ký
사법부:  bộ tư pháp
사형:  án tử hình
사형수: tội phạm bị án tử hình
상법:  luật thương mại
상소:  kháng án
석방:  tha , thả ra
소년원: bộ phận bảo vệ thanh thiếu niên trong các vụ kiện
소매치기:  móc túi
소송 비:  chi phí tố tụng
소송사건:  vụ kiện , vụ tố tụng
소송에 걸리다:  bị kiện
소송에 이기다: thắng kiện
소송에 지다: thua kiện
소송 제기하다: khởi kiện
소송인:  người đứng tên kiện
소송장:  đơn kiện
수감:  giam
수감자:  người bị giam
수갑:  cái còng tay
수리하다:  thụ lý
수배자:  người bị truy nã
수사관:  nhân viên điều tra
수사기관:  cơ quan điều tra
수사대:  đội điều tra
수사망:  mạng lưới điều tra
수색:  lục soát , khám sát
수색영장: lệnh lục soát
수출입법:  luật xuất nhập khẩu
순찰대:  đội cảnh sát tuần tra
순찰차:  xe cảnh sát tuần tra
순찰하다:  tuần tra

//Nguồn: Thông Tin Hàn Quốc//

Trung tâm tiếng Nhật & tiếng Hàn Phương Đông

261 Trần Quốc Hoàn, Cầu Giấy, Hà Nội
Hà Nội
Điện thoại: 0943586565
Số điện thoại: 0988787186
Email: man@ngoainguphuongdong.com
URL: https://ngoainguphuongdong.com

Thứ hai08:15 - 21:00
Thứ ba08:15 - 21:00
Thứ thư08:15 - 21:00
Thứ năm08:15 - 21:00
Thứ sáu08:15 - 21:00
Thứ bảy08:15 - 21:00
Chủ nhật09:00 - 17:00

Bản đồ

Từ vựng tiếng Hàn về luật và trật tự xã hội (Phần 2)
Rate this post

 
Có thể bạn quan tâm
  Xem thêm