Từ vựng tiếng Hàn

>> Tham khảo danh sách các khóa học tiếng Hàn Quốc tại Phương Đông

Từ vựng tiếng Hàn về luật và trật tự xã hội (Phần 2)

목격자:  người chứng kiến 물수하다:  tịch thu 무기수: tội phạm tù trung thân 무기징역:  phạt tù trung thân 무법자:  kẻ coi thường pháp luật 무역 법:  luật thương mại 무죄:  vô tội 무질서:  vô trật tự , mất trật tự 묵비권:  quyền im lặng 문서를 검사(조사)하다:  giám định tài liệu 미수: có ý , cố …

Từ vựng tiếng Hàn về luật và trật tự xã hội (Phần 2) Xem thêm »

Từ vựng tiếng Hàn về luật và trật tự xã hội (Phần 1)

가정법원:  tòa án gia đình 가해자: người gây hại , người có lỗi 감금하다:  giam cầm , 감방: phòng giam 감옥:  nhà tù 강도:  cướp 강력계:  đội trọng án 강력범:  tội phạm nặng 개인소득법:  luật thuế thu nhập cá nhân 검거하다:  bắt giữ 검문소:  trạm kiểm soát 검문하다:  kiểm soát , lục soát 검사:  kiểm …

Từ vựng tiếng Hàn về luật và trật tự xã hội (Phần 1) Xem thêm »

Từ vựng tiếng Hàn về điện (Phần 6)

신호케이블 cáp tín hiệu 광섬유케이블 cáp sợi quang 광케이블 cáp quang 열전대 cặp nhiệt ngẫu 무부하 케이블 cáp không tải 동축 케이블 cáp đồng trục 오차계급 cấp độ hỏng hóc OF 전력게이블 cáp điện OF 전선관 cáp điện 짝권선 cặp dây 차폐케이블 cáp bảo vệ/cáp vỏ bọc 고주파 cao tần 실리콘 고무 cao su silicon …

Từ vựng tiếng Hàn về điện (Phần 6) Xem thêm »

Từ vựng tiếng Hàn về điện (Phần 5)

대루프 cuộn/ mạch lớn 중압권선 cuộn trung áp 폐로 코일 cuộn đóng 상권선 cuộn dây pha 안정권선 cuộn dây ổn định 직렬 권선 cuộn dây nối tiếp 배선 cuộn dây điện trong máy biến thế 저압권선 cuộn dây điện áp thấp 고압권선 cuộn dây cao áp 보조권선 cuộn dây bộ trợ 권선 cuộn dây 전기수급 …

Từ vựng tiếng Hàn về điện (Phần 5) Xem thêm »

Từ vựng tiếng Hàn về điện (Phần 4)

소비전력,저항손 điện tiêu dùng 영전위 điện thế triệt tiêu 역전력, 역출력 điện nghịch 이중 출력 điện kép 고장전류 điện hỏng 유효전력 điện hiệu dụng 예비전력 điện dự trữ 최대전력 điện cực đại 유도전기. điện cảm ứng 충전전압 điện áp xung lượng 교류전압 điện áp xoay chiều 과전압 điện áp vượt quá 인가전압 điện áp ứng …

Từ vựng tiếng Hàn về điện (Phần 4) Xem thêm »

Từ vựng tiếng Hàn về điện (phần 3)

팬모터 động cơ quạt 기동기 động cơ khởi động 교류전동기. động cơ điện xoay chiều 고효율 전동기 động cơ điện hiệu suất cao. 유도 전동기 động cơ điện cảm ứng 직류전동기 động cơ điện 1 chiều 모터 động cơ điện 동기검정기 đồng bộ kế 동도체 đồng 정전신청서 đơn xin ngắt điện 운송단위 đơn vị truyền …

Từ vựng tiếng Hàn về điện (phần 3) Xem thêm »

Từ vựng tiếng Hàn về điện (Phần 2)

규정주파수유지 duy trì tần số quy định 규정전압 유지 duy trì điện áp quy định 직접 유지보수 duy trì bảo dưỡng trực tiếp 유지 duy trì 퓨즈가 끊어지다 đứt cầu chì 수직선 đường vuông góc 가스파이프라인 đường ống dẫn ga 석유 파이프라인 đường ống dẫn dầu 배관 đường ống dẫn 직경 đường kính 정현파 đường …

Từ vựng tiếng Hàn về điện (Phần 2) Xem thêm »

Từ vựng tiếng Hàn dành cho sản phụ (phần 1)

산부인과: khoa sản 자궁: tử cung 양수: nước ối 생리: kinh nguyệt 생리통: đau bụng kinh nguyệt 태아: bào thai, thai nhi 난소: Buồng trứng 인큐베이터: lồng nuôi trẻ em đẻ non 임신: có thai(có bầu) 유산: sảy thai 출산: sự sinh nở 자연분만: sinh nở tự nhiên 제왕절개:đẻ mổ 배란: sự rụng trứng 철분제: …

Từ vựng tiếng Hàn dành cho sản phụ (phần 1) Xem thêm »

Từ vựng tiếng Hàn về các loại nhạc cụ

아코디언 (accordion): đàn ác coóc đê ông 발랄라이카: đàn balalaika 밴드: ban nhạc 밴조: đàn banjô 클라리넷: kèn clarinet 콘서트: buổi hòa nhạc 드럼: cái trống 플루트: cây sáo 그랜드 피아노: đại dương cầm 기타: đàn guitar 하모니카: kèn acmônica 악보대: giá để bản nhạc 음표: nốt nhạc 오르간: đàn oóc-gan 피아노: đàn piano 색소폰: …

Từ vựng tiếng Hàn về các loại nhạc cụ Xem thêm »

Từ vựng tiếng Hàn về các loại đàn

아코디언 (accordion): đàn ăccoc 발랄라이카: đàn balalaika 밴드: ban nhạc 밴조: đàn banjô 클라리넷: kèn clarinet 콘서트: buổi hòa nhạc 드럼: cái trống 플루트: cây sáo 그랜드 피아노: đại dương cầm 기타:đàn guitar 하모니카: kèn acmônica 악보대: giá để bản nhạc 음표: nốt nhạc 오르간: đàn oóc-gan 피아노: đàn piano 색소폰: kèn xắc xô phôn …

Từ vựng tiếng Hàn về các loại đàn Xem thêm »

Scroll to Top