Từ vựng tiếng Hàn

>> Tham khảo danh sách các khóa học tiếng Hàn Quốc tại Phương Đông

Những từ ngữ thường gặp trong tiếng Hàn (Phần 2)

1. 발을 끊다: 오가지 않거나 관계를 끊다. Cắt đứt quan hệ , không lui đến, không qua lại nữa 그는 올해부터 술집에 발을 끊고 가정에 충실하기로 마음먹었다 Anh ta hạ quyết tâm từ năm nay sẽ không lui tới quán rượu nữa mà chăm lo cho gia đình. 2. 손발이 맞다: 함께 일을 하는 데에 …

Những từ ngữ thường gặp trong tiếng Hàn (Phần 2) Xem thêm »

Những từ ngữ thường gặp trong câu tiếng Hàn (Phần 1)

1. 손(을) 빼다: 하고 있던 일에서 빠져나오다. Thoát ra khỏi công việc đang làm 그는 사업에서 하루빨리 손을 빼고 싶었지만 여건이 허락하지 않았다 Anh ấy muốn dừng việc kinh doanh sớm ngày nào hay ngày ấy, nhưng hoàn cảnh không cho phép

Từ vựng tiếng Hàn về các môn thể thao (Phần 3)

Từ vựng tiếng Hàn về các môn thể thao (Phần 3) Động từ thể thao 109. 축구를 하다: đá bóng 110. 농구를 하다: chơi bóng rổ 111. 야구를 하다: chơi bóng chày 112. 수영을 하다: bơi 113. 태권도를 하다: tập võ Taekwondo 114. 배드민턴을 치다: chơi cầu lông 115. 골프를 치다: đánh gôn 116. 테니스를 …

Từ vựng tiếng Hàn về các môn thể thao (Phần 3) Xem thêm »

Từ vựng tiếng Hàn về các thiết bị trong nhà trường

Từ vựng tiếng Hàn về các thiết bị trong nhà trường 강의실: phòng học 도서관: thư viện 기숙사: kí túc xá 학생 식당: canteen 체육관: nhà tập thể dục 운동장: sân vận động 테니스 코트: sân tennis 야외 음악당: sân khấu ngoài trời 강당: hội trường 농구 코트: sân bóng rổ 수영장: hồ bơi 정문: …

Từ vựng tiếng Hàn về các thiết bị trong nhà trường Xem thêm »

Từ vựng tiếng Hàn về mĩ phẩm

Từ vựng tiếng Hàn về mĩ phẩm 화장품: mĩ phẩm 기초화장품: mĩ phẩm dưỡng da 스킨: nước lót da 로션: kem dưỡng da dạng lỏng 에센스: essence 주름개션크림: kem làm mờ vết nhăn 아이크림: kem dưỡng quanh vùng mắt 수분크림: kem giữ ẩm 마스크: mặt nạ 수면팩: mặt nạ ban đêm 필링젤: sản phẩm tẩy …

Từ vựng tiếng Hàn về mĩ phẩm Xem thêm »

Từ vựng tiếng Hàn cao cấp về kinh tế

Từ vựng tiếng Hàn cao cấp về kinh tế 산업(industry): Công nghiệp 산업정책(industrial policies): Những chính sách công nghiệp 산출(output): Đầu ra 상관관계(correlation): Tương quan 상대가격(relative price): Giá tương đối 상대적 성과보상(relative performance compensation): Tiền lương tính theo năng suất tương đối 상대적으로 비탄력적(relatively inelastic): Co giãn không tương đối 상대적으로 탄력적(relatively elastic): Co giãn …

Từ vựng tiếng Hàn cao cấp về kinh tế Xem thêm »

Scroll to Top